kissing kin
Kissing kin là một danh từ (cụm danh từ) dùng để chỉ một người họ hàng xa hoặc gần, đủ thân thiết để có thể chào hỏi bằng một cái hôn. Từ này thường mang nghĩa thân mật, gần gũi trong các mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè lâu năm.
- (Cô ấy không phải chị em ruột của tôi, nhưng chúng tôi là họ hàng thân thiết.)
- (Tại các buổi họp mặt gia đình, chúng tôi thường chào nhau như những người thân thuộc.)
"to be kissing kin": được coi là họ hàng thân thiết, đủ gần gũi để hôn chào.
- In many cultures, cousins are considered kissing kin. (Trong nhiều nền văn hóa, anh em họ được coi là họ hàng thân thiết.)
"kissing kin" cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ những người có mối quan hệ thân tình, dù không phải ruột thịt.
- After years of working together, they became kissing kin. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ trở nên thân thiết như người nhà.)
Kiss (động từ/danh từ): hôn, cái hôn.
- He gave her a kiss on the cheek. (Anh ấy hôn lên má cô ấy.)
Kin (danh từ): họ hàng, thân tộc.
- All my kin gathered for the festival. (Tất cả họ hàng của tôi tụ họp cho lễ hội.)
Relative: họ hàng (nói chung).
- She is a distant relative. (Cô ấy là họ hàng xa.)
Familiar: người thân quen, gần gũi.
- He is a familiar face in the family. (Anh ấy là gương mặt quen thuộc trong gia đình.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kissing kin", nhưng có thể kết hợp với động từ "to greet" (chào hỏi): - Greet as kissing kin: chào hỏi như người thân. - They greeted each other as kissing kin. (Họ chào nhau như những người thân thuộc.)
Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (nhấn mạnh tình cảm gia đình).
- Although they are kissing kin, blood is thicker than water. (Dù họ là họ hàng thân thiết, nhưng tình máu mủ vẫn quan trọng hơn.)
Kith and kin: bạn bè và họ hàng (thành ngữ cổ).
- He invited all his kith and kin to the wedding. (Anh ấy mời tất cả bạn bè và họ hàng đến đám cưới.)